So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Cured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon JF-A-WP1025 |
|---|---|---|---|
| Tensile modulus | 100%Secant | 2.00to3.00 MPa | |
| elongation | Break | >500 % | |
| tensile strength | >25.0 MPa |
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon JF-A-WP1025 |
|---|---|---|---|
| Solid content | 29to31 % | ||
| viscosity | 25°C | 60to120 Pa·s |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon JF-A-WP1025 |
|---|---|---|---|
| solvent | DMF/TOL |
