So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Yangzi Petrochemical/J301G |
|---|---|---|---|
| ash content | ≤0.03 % | ||
| turbidity | ≤15.0(片厚0.5mm) % | ||
| melt mass-flow rate | 2.5-3.5 g/10min | ||
| Cleanliness | ≤10 个/kg |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Yangzi Petrochemical/J301G |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ≥30.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Yangzi Petrochemical/J301G |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPa | ≥110 ℃ |
