So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HIP PETROHEMIJA SERBIA/HIPLEX® TR-418 blue |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break | ISO 527-2/50 | 800 % |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 19.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HIP PETROHEMIJA SERBIA/HIPLEX® TR-418 blue |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ISO 306/A | 121 °C | |
| thermal stability | 200°C,氧化诱导时间 (OIT) | ISO 10837 | >40 min |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HIP PETROHEMIJA SERBIA/HIPLEX® TR-418 blue |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 0.942 g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | 190°C/5.0kg | ISO 1133 | 0.90 g/10min |
| 190°C/2.16kg | ISO 1133 | 0.17 g/10min | |
| Environmental stress cracking resistance | F50 | ASTM D1693B | >2000 hr |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HIP PETROHEMIJA SERBIA/HIPLEX® TR-418 blue |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD | ISO 868 | 62 |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HIP PETROHEMIJA SERBIA/HIPLEX® TR-418 blue |
|---|---|---|---|
| Pigment dispersion | ISO 13949 | <3.00 |
