Cần giúp đỡ? Liên hệ chúng tôi service@vnplas.com
So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/PPH-T03 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 优级品|≤5 个/kg | ||
| Equal standard index | 优级品|≥96 % | ||
| ash content | 优级品|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/PPH-T03 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|3.00±0.9 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/PPH-T03 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | 23℃ | 优级品|≥39 J/m | |
| tensile strength | Yield | 优级品|≥32 Mpa |
