So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Geon Performance Solutions/Maxxam™ PP5226 E132 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180 | 4.0 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Geon Performance Solutions/Maxxam™ PP5226 E132 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 25.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 35 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 1900 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Geon Performance Solutions/Maxxam™ PP5226 E132 |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 65.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Geon Performance Solutions/Maxxam™ PP5226 E132 |
|---|---|---|---|
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | ISO 1133 | 20.0 cm³/10min | |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 17 g/10min |
| density | ISO 1183 | 1.09 g/cm³ |
