So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA66 EP626F ZHEJIANG HUAFON

Huafon 

Bao bì y tế,Máy móc công nghiệp,Ứng dụng điện,Ứng dụng ô tô,Trang chủ

Chống mài mòn,Chống va đập cao,Chịu nhiệt độ thấp,Độ bền cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 78.770/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

impact performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traZHEJIANG HUAFON/EP626F
Charpy Notched Impact StrengthGB/T 1043.1-20086.2 kJ/m²
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traZHEJIANG HUAFON/EP626F
Bending modulusGB/T 9341 -20082630 Mpa
Elongation at BreakGB/T 1040.1-200653.1 %
bending strengthGB/T 9341 -200895.7 Mpa
thermal propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traZHEJIANG HUAFON/EP626F
Vicat softening temperatureGB/T 1633-2000°C
Hot deformation temperature0.45MpaGB/T 1634.1-2004°C
1.80MpaGB/T 1634.1-200464 °C
combustion performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traZHEJIANG HUAFON/EP626F
UL combustion rating1.0mm,垂直GB/T 2408-2008V-2
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traZHEJIANG HUAFON/EP626F
melt mass-flow rate275℃/2160gGB/T 3682-200094 g/10min
tensile strengthGB/T 1040.1-200674.4 Mpa