So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1346 |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break5,6 | IEC 60811-1-1 | 500 % |
| Break | ISO 527-2/50 | 600 % | |
| tensile strength | Yield5,6 | IEC 60811-1-1 | 13.0 MPa |
| Yield | ISO 527-2/50 | 23.0 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1346 |
|---|---|---|---|
| Oxidation induction time (OIT) | 200°C | IEC 60811-4-2/B | 50 min |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1346 |
|---|---|---|---|
| Apparent density | ISO 60 | 0.50to0.60 g/cm³ | |
| density | --3 | ISO 1183 | 0.943 g/cm³ |
| --2 | ISO 1183 | 0.945 g/cm³ |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1346 |
|---|---|---|---|
| Dissipation factor | 1MHz | IEC 60250 | 4E-04 |
| Dielectric constant | 1MHz | IEC 60250 | 2.33 |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Borealis AG/ HE1346 |
|---|---|---|---|
| High temperature resistance | 105°C | IEC 60811-4-2/A | 2.1 month |
