So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PP 044 W3F |
|---|---|---|---|
| Elongation at Break | 23°C | ISO 527-2 | 8.00 % |
| Bending modulus | 23°C | ISO 178 | 1350 MPa |
| tensile strength | 23°C | ISO 527-2 | 35 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PP 044 W3F |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPaUnannealed | ISO 75-2/Bf | 91 °C |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 94 °C | |
| Hot deformation temperature | 1.80MPaAnnealed | ISO 75-2/Af | 58 °C |
| Vicat softening temperature | ISO 306/A50 | 153 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PP 044 W3F |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230℃/2.16Kg | ISO 1133 | 3.00 g/10min |
| density | ISO 1183 | 0.902 g/cm³ |
