So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

LLDPE LL 6201RQ(粉) SABIC SAUDI

SABIC® 

--

--

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 37.020/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC SAUDI/LL 6201RQ(粉)
Tensile strainBreakISO 527-2/1A/50> 100 %
tensile strengthYieldISO 527-2/1A/5010.6 Mpa
Tensile strainYieldISO 527-2/1A/5017 %
Bending modulusISO 178287 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC SAUDI/LL 6201RQ(粉)
Vicat softening temperatureISO 30690.5 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC SAUDI/LL 6201RQ(粉)
Environmental stress cracking resistance10% IgepalASTM D16936.00 hr