So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-XD-045 |
|---|---|---|---|
| Chlorine content | Q/SH C001 | 二级|≤100 mg/kg | |
| ash content | GB/T 9345 | 合格|≤350 mg/kg | |
| Volatile compounds | Q/SH C001 | 合格|≤0.20 % | |
| Equal standard index | GB/T 2412 | 一级|≥96.0 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-XD-045 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | GB/T 3682 | 二级|2.0-6.0 g/10min | |
| Apparent density | GB/T 1636 | 合格|≥0.38 g/cm3 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/PPH-XD-045 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | GB/T 1040 | 合格|≥31.5 MPa |
