So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | -40°C | ISO 180/1A | 14 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | -30°C | ISO 179/1eU | 110 kJ/m² |
| -40°C | ISO 179/1eU | 110 kJ/m² | |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180/1A | 20 kJ/m² |
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 18 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 110 kJ/m² |
| Charpy Notched Impact Strength | -30°C | ISO 179/1eA | 14 kJ/m² |
| -40°C | ISO 179/1eA | 14 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| Burning rate | 1.00mm | FMVSS302 | <100 mm/min |
| UL flame retardant rating | 1.6mm | UL 94 | HB |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break | ISO 527-2/5 | 4.0 % |
| bending strength | ISO 178 | 300 MPa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2/5 | 210 MPa |
| Bending modulus | ISO 178 | 10300 MPa | |
| Tensile modulus | ISO 527-2/1 | 12800 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 215 °C |
| Melting temperature | DIN EN11357-1 | 222 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | MD | ISO 294-4 | 0.30 % |
| Spiral flow length | Internal Method | 48.0 cm | |
| density | 23°C | ISO 1183 | 1.45 g/cm³ |
| Shrinkage rate | TD | ISO 294-4 | 0.80 % |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AKRO-PLASTIC GmbH/ B3 GF 40 black (3383) |
|---|---|---|---|
| ReinforcementContent | ISO 1172 | 40 % |
