So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

POM BS130 SHANGHAI LANXING

--

Lĩnh vực ô tô,Vật liệu xây dựng,Ứng dụng công nghiệp,Phụ kiện ống,Phụ tùng động cơ,Vòng bi,Linh kiện van,Công tắc,Trường hợp điện thoại

Dòng chảy cao,Thanh khoản trung bình ca

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 51.200/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANGHAI LANXING/BS130
characteristic中流动性
purpose电子、汽车、建材、轻工等 工业及民生用扣具、按扣.卷轴.齿轮.轴承、滑块、阀门、键盘、开关和把手等 零件。
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANGHAI LANXING/BS130
bending strengthASTM D790/ISO 17887 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Tensile modulusASTM D638/ISO 5272450 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Bending modulusASTM D79026000 Kgf/cm
compressive strength1%变形ASTM D695320 Kgf/cm
Impact strength of cantilever beam gap凹侧23℃ 50%RHASTM D2566 Kgf.cm/cm
compressive strength10%变形ASTM D6951100 Kgf/cm
tensile strengthASTM D638/ISO 52762 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
bending strengthASTM D790950 Kgf/cm
Rockwell hardnessASTM D78580 M
Elongation at BreakASTM D638/ISO 52734 %
tensile strengthASTM D638620 Kgf/cm
Elongation at BreakASTM D63855 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANGHAI LANXING/BS130
Hot deformation temperature18.6kg/cmASTM D648110 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANGHAI LANXING/BS130
Shrinkage rateASTM D9551.8-2.2 %
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSHANGHAI LANXING/BS130
Shrinkage rate1.8-2.2 %
Water absorption rate23℃,24hrsASTM D5700.22 %
melt mass-flow rateASTM D123813 g/10min