So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

POM 4590 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG

TENAC™-C 

Ứng dụng ô tô

Độ bóng cao,Chống thủy phân,Chống mài mòn

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 66.170/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHIKASEI ZHANGJIAGANG/4590
tensile strengthISO 527-1/-266 Mpa
elongationBreakISO 527-1/-255 %
Impact strength of cantilever beam gapISO 179/1eA7 KJ/m
Tensile modulusISO 527-1/-22800 Mpa
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHIKASEI ZHANGJIAGANG/4590
Hot deformation temperature0.45MpaISO 75-1/-2156 °C
melt mass-flow rateISO 11339 g/10min
Hot deformation temperature1.8MpaISO 75-1/-2100 °C
UL flame retardant ratingUL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASAHIKASEI ZHANGJIAGANG/4590
Shrinkage rate1.6-2.0 %
densityISO 11831.41