So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| other | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | FUJIAN TIANYUAN/FXG-635 |
|---|---|---|---|
| characteristic | 玩具.文具.家具.各种薄壳制品 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | FUJIAN TIANYUAN/FXG-635 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | ASTM D638/ISO 527 | ≥38 kg/cm²(MPa)[Lb/in²] |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | FUJIAN TIANYUAN/FXG-635 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ASTM D1525/ISO R306 | ≥90 ℃(℉) |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | FUJIAN TIANYUAN/FXG-635 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | ASTM D1238/ISO 1133 | 6-10 g/10min |
