So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP HP500N GUANGDONG ZHONGKE

--

--

Trang chủ,Khung thanh,Trang chủ,Thùng chứa

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 29.540/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HP500N
Volume flow rate230,2.16kgISO 113316.0 CM
melt mass-flow rate230,2.16kgISO 113312.0 g/10min
densityISO 11830.90 g/
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGUANGDONG ZHONGKE/HP500N
Impact strength of simply supported beam without notch23℃ISO 179110 KJ/m
tensile strengthYieldISO 527-135.0 Mpa
Tensile modulusISO 527-11550 Mpa
Impact strength of simply supported beam without notch0℃ISO 17930 KJ/m
elongationBreakISO 527-150 %