So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

HDPE HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE

Marlex® 

Phụ kiện ống,Khay,Hộp nhựa,Tàu biển,Thùng nhiên liệu,Container hóa chất nông n

Độ bền tan chảy cao,Chống va đập cao,Chống nứt căng thẳng,Độ bền nóng chảy tốt,Độ cứng tuyệt vời

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 36.230/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCPCHEM SINGAPHORE/HXM50100
densityASTM D-15050.948
melt mass-flow rateASTM D-123810.0 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCPCHEM SINGAPHORE/HXM50100
impact strengthASTM D-1822190 KJ/m
Bending modulusASTM D-7901200 Mpa
Shore hardnessASTM D-224068
Environmental stress cracking resistanceASTM D-1693>600 h
tensile strengthYieldASTM D-63825 Mpa
elongationBreakASTM D-638700 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCPCHEM SINGAPHORE/HXM50100
Hot deformation temperatureHDTASTM D-64878 °C
Vicat softening temperatureASTM D-1525126 °C
Brittle temperatureASTM D-746-75 °C