So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DNDA-7144 |
|---|---|---|---|
| Impurities and color particles | 合格品|≥86 |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DNDA-7144 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|20±4 g/10min | ||
| density | 23℃ | 优级品|924±2 kg/m3 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC MAOMING/DNDA-7144 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | 合格品|≥7.0 Mpa | |
| Elongation at Break | 一级品|≥290 % | ||
| tensile strength | Yield | 合格品|≥11.0 Mpa |
