So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

EVA V26061 ASIA POLYMER TAIWAN

POLYMER-E 

--

--

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 104.370/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/V26061
Vinyl acetate contentAPC Method26 %
melt mass-flow rateASTM D-12385.5 g/10min
densityASTM D-15050.951 g/cm³
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/V26061
elongation薄膜ASTM D-638780 %
Shore hardnessShore DASTM D-224030
tensile strength薄膜,BreakASTM D-638200 kg/cm2
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traASIA POLYMER TAIWAN/V26061
Low temperature brittleness temperatureASTM D-746<-70 °C
Melting temperatureAPC Method71 °C
Vicat softening temperatureASTM D-152550 °C