So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

GPPS 525 PETROCHINA GUANGXI

--

--

--

TDS

Giá nội địa

Miền Bắc Việt Nam (quanh Hà Nội)

₫ 37.000/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Optical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA GUANGXI/525
HazeGB/T2410-20080.2
transparencyGB/T2410-200890 %
Điều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA GUANGXI/525
GB/T38271300 ppm
Mechanical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA GUANGXI/525
Tensile yield strengthGB/T1040.2-200650 MPa
GB/T1043-200810 kJ/m²
Thermal PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA GUANGXI/525
GB/T1633-2000104
Physical PropertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traPETROCHINA GUANGXI/525
SH/T1541-20060 个/kg
Melt flow rateGB/T3682.1-20187 g/10min