So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| Impact strength of simply supported beam without notch | 0°C | ISO 179 | 31 kJ/m² |
| -20°C | ISO 179 | 28 kJ/m² | |
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179 | 2.3 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 19.0 MPa |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 1850 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 1800 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | -- | ISO 306/B120 | 99.0 °C |
| -- | ISO 306/A120 | 155 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PC 270 BS |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | MD | ISO 294-4 | 0.90 % |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 12 g/10min |
| density | 23°C | ISO 1183 | 1.04 g/cm³ |
| Shrinkage rate | TD | ISO 294-4 | 1.0 % |
