So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP HG43HL BK GS KOREA

--

Phụ tùng ô tô (quạt kiểm ,Linh kiện điện (giặt các ,Linh kiện điện (giặt các ,Phụ tùng ô tô (quạt kiểm

Sức mạnh tác động cao,Kích thước ổn định,Độ cứng tốt,Sức mạnh tác động cao,Kích thước ổn định,Độ cứng tốt

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 48.050/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/HG43HL BK
densityASTM D-7921.1
melt mass-flow rateASTM D-12383.5 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/HG43HL BK
tensile strengthYieldASTM D-63874 MPa
Bending modulusASTM D-790A4903 MPa
Rockwell hardnessASTM D-785110 R scale
elongationBreakASTM D-6383 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/HG43HL BK
Hot deformation temperatureHDTASTM D-648168
UL flame retardant ratingUL 94HB
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/HG43HL BK
Shrinkage rateASTM D-9550.5 %