So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GS KOREA/MT42HJL(LL)-BK |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ASTM D638 | 24.5 Mpa |
| Impact strength of cantilever beam gap | ASTM D256 | 223 J/m | |
| 10℃ | ASTM D256 | 52.0 J/m | |
| Bending modulus | ASTM D790A | 2270 Mpa | |
| elongation | Break | ASTM D638 | 120 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GS KOREA/MT42HJL(LL)-BK |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45 MPa, Unannealed | ASTM D648 | 130 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GS KOREA/MT42HJL(LL)-BK |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | MD | ASTM D955 | 1.0 % |
| melt mass-flow rate | 230℃/2.16 kg | ASTM D1238 | 11 g/10min |
| Shrinkage rate | TD | ASTM D955 | 0.9 % |
