So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon HF-3H95RL |
|---|---|---|---|
| viscosity | 25°C | ASTM D1084 | 0.029 Pa·s |
| Table drying time | Internal Method | 4.0 min |
| elastomer | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon HF-3H95RL |
|---|---|---|---|
| tensile strength | ASTM D412 | 12.5 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon HF-3H95RL |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ASTM D36-95 | 71 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon HF-3H95RL |
|---|---|---|---|
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 150°C/2.16kg | ISO 1133 | 44.0 cm³/10min |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Huafon Group Co., Ltd./Huafon HF-3H95RL |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreA | ASTM D2240 | 97 |
