So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/F280M |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 优等|≤5 个/kg | ||
| fisheye | 0.2mm-0.7mm | 优等|≤300 个/m2 | |
| Equal standard index | 一等|≤94 % | ||
| fisheye | 0.7mm-1.5mm | 优等|≤30 个/m2 | |
| ash content | 优等|≤0.02 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/F280M |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 一等|2.8±0.5 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Maoming Petrochemical/F280M |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | 优等|≥31 MPa | |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23℃ | 优等|≥36 J/m |
