So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SBHPP/13848 |
|---|---|---|---|
| Curing time | 165°C | Internal Method | 8.1E-03 hr |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SBHPP/13848 |
|---|---|---|---|
| Hex | Internal Method | 8.5 % | |
| Slant plate flow length | 125°C,低温 | Internal Method | 8.10 cm |
| Sieve residue | Internal Method | <1.0 % |
