So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP MT44CH2-NP GS KOREA

--

Lĩnh vực ô tô,Thiết bị điện,Linh kiện điện,Ứng dụng trong lĩnh vực ô,Thiết bị điện

Chịu nhiệt,Chống va đập cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 46.470/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

flammabilityĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT44CH2-NP
UL flame retardant ratingUL 94HB
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT44CH2-NP
tensile strengthYieldASTM D63829.4 Mpa
Bending modulusASTM D5423630 Mpa
elongationBreakASTM D63830 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT44CH2-NP
Vicat softening temperatureASTM D1525155 °C
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedASTM D648142 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT44CH2-NP
melt mass-flow rate230°C/2.16kgASTM D12389.0 g/10min
Shrinkage rateMDASTM D9551.0 %
TDASTM D9550.90 %
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/MT44CH2-NP
Rockwell hardnessR-ScaleASTM D78591