So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PC 945NC SABIC INNOVATIVE CHONGQING

LEXAN™ 

Túi nhựa,Thiết bị cỏ,Thiết bị sân vườn,Ứng dụng ngoài trời,Lĩnh vực ứng dụng xây dựn,Thuốc,Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử,Phụ tùng mui xe,Xử lý chất lỏng,Thiết bị điện,Phụ tùng ô tô bên ngoài,Ứng dụng chiếu sáng

Chống cháy,Không có bromua,phổ quát

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 68.920/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE CHONGQING/945NC
Tensile modulus50mm/minASTM D63823200 kgf/cm
Bending modulusASTM D79023900 kgf/cm
tensile strength50mm/min,BreakASTM D638660 kgf/cm
Impact strength of cantilever beam gap23℃ASTM D25681
bending strengthASTM D7901030 kgf/cm
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE CHONGQING/945NC
Hot deformation temperature1.82MpaASTM D648126
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traSABIC INNOVATIVE CHONGQING/945NC
melt mass-flow rateASTM D123810 g/10min
densityASTM D7921.19