So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BASF GERMANY/Styropor® P 570 |
|---|---|---|---|
| SieveAnalysis | 300.0to800.0μm | >92 % | |
| <300.0μm | <3.0 % | ||
| >800.0μm | <5.0 % |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | BASF GERMANY/Styropor® P 570 |
|---|---|---|---|
| Particle size distribution | 300.0to700.0 µm | ||
| Aging test | >6.0 hr |
