So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC QILU/2102TN26 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | ≤7 个/kg |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC QILU/2102TN26 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 2.1-2.9 g/10min | ||
| density | 0.920-0.922 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC QILU/2102TN26 |
|---|---|---|---|
| tear strength | Across Flow | ≥50 N/mm | |
| elongation | Break | ≥500 % | |
| Elongation at Break | ≥9.0 Mpa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SINOPEC QILU/2102TN26 |
|---|---|---|---|
| turbidity | ≤10.0 % |
