So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Liaoyang Petrochemical/GF7740 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | DIN 53 455 | ≥22 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Liaoyang Petrochemical/GF7740 |
|---|---|---|---|
| density | DIN 53 479 | 0.940-0.946 g/cm3 | |
| melt mass-flow rate | DIN 53 735 | 1.3-2.0 g/10min |
