So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Qilu Petrochemical/2102TU26 |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 1 个/kg | ||
| turbidity | ≤9.0 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Qilu Petrochemical/2102TU26 |
|---|---|---|---|
| density | 0.921 g/cm3 | ||
| melt mass-flow rate | 2.5 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Qilu Petrochemical/2102TU26 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | 9.0 Mpa | ||
| Tear resistance TD | 55 N/mm | ||
| elongation | Break | ≥550 % | |
| tear strength | MD (Across Flow) | 25 N/mm |
