So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
EVA NUC8450 UNICAR JAPAN
--
Hình thành
--

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 58.230/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traUNICAR JAPAN/NUC8450
Nhiệt độ biến dạng nhiệtHDTASTM D648/ISO 75<75 ℃(℉)
Nhiệt độ làm mềm VicaASTM D1525/ISO R30664 ℃(℉)
Nhiệt độ nóng chảy89 ℃(℉)
KhácĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traUNICAR JAPAN/NUC8450
Sử dụng适合注塑、挤塑、吹塑和发泡品
Tài sản vật chấtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traUNICAR JAPAN/NUC8450
Mật độASTM D15050.930 g/cm²
Nội dung Vinyl Acetate15 %
Tốc độ dòng chảy khối lượng tan chảyASTM D1238/ISO 11332 g/10min
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traUNICAR JAPAN/NUC8450
Độ bền kéoASTM D638/ISO 52718 kg/cm²(MPa)[Lb/in²]
Độ cứng ShoreASTM D2240/ISO 86892 Shore A
ASTM D2240/ISO 86834 Shore D
Độ giãn dài khi nghỉASTM D638/ISO 527750 %