So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/MAJORIS CG308X - 8229 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 9.0 kJ/m² |
| Impact strength of simply supported beam without notch | 23°C | ISO 179/1eU | 45 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/MAJORIS CG308X - 8229 |
|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | UL 94 | HB | |
| Burning wire flammability index | 2.0mm | IEC 60695-2-12 | 750 °C |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/MAJORIS CG308X - 8229 |
|---|---|---|---|
| Tensile strain | Break | ISO 527-2/50 | 2.7 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 6700 MPa | |
| tensile strength | Yield | ISO 527-2/50 | 105 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/MAJORIS CG308X - 8229 |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 159 °C |
| 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 151 °C | |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 137 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/MAJORIS CG308X - 8229 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 4.0 g/10min |
| density | ISO 1183 | 1.13 g/cm³ | |
| Shrinkage rate | Internal Method | 0.20to1.0 % |
