So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Mechanical Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KAIFENG LONGYU/M90-44BK |
|---|---|---|---|
| Charpy impact strength | GB/T1043.1-2008 | 6.24 KJ/m | |
| Fracture strain | GB/T1040.1,2-2006 | 26.8 % | |
| GB/T1040.1,2-2006 | 60.1 MPa | ||
| Tensile modulus | GB/T1040.1,2-2006 | 2587 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | KAIFENG LONGYU/M90-44BK |
|---|---|---|---|
| GB/T3682-2000 | 9.5 g/10min |
