So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax TKC 220P |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | -30°C | ISO 180/1A | 5.0 kJ/m² |
| 23°C | ISO 180/1A | 无断裂 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax TKC 220P |
|---|---|---|---|
| Bending modulus | ISO 178 | 1400 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax TKC 220P |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 95.0 °C |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 51.0 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | HMC Polymers/Hifax TKC 220P |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 15 g/10min |
| density | ISO 1183/A | 0.990 g/cm³ |
