So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
PPSU Ceramer 20 Ceramer GmbH
--
--
--
- -
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Hiệu suất điệnĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCeramer GmbH/Ceramer 20
Hằng số điện môi100kHzASTM D1503.50
1.00GHzASTM D1503.37
500MHzASTM D1503.37
1kHzASTM D1503.60
1MHzASTM D1503.41
10MHzASTM D1503.39
10kHzASTM D1503.50
10.0GHzASTM D1503.28
Hệ số tiêu tán500MHzASTM D1505.4E-03
1.00GHzASTM D1505.8E-03
10kHzASTM D1502E-03
10MHzASTM D1505.2E-03
100kHzASTM D1504E-03
10.0GHzASTM D1509.5E-03
1MHzASTM D1505.9E-03
Khối lượng điện trở suấtASTM D2571E+15 ohms·cm
Điện trở bề mặtASTM D2571E+11 ohms
Độ bền điện môiASTM D14912 kV/mm
Hiệu suất nhiệtĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCeramer GmbH/Ceramer 20
Hệ số giãn nở nhiệt tuyến tínhMD:-50到100°C4.9E-05 cm/cm/°C
MD:300到360°C2.2E-05 cm/cm/°C
MD:100到200°C2.6E-05 cm/cm/°C
MD:200到300°C2.5E-05 cm/cm/°C
Nhiệt độ biến dạng nhiệt1.8MPa,未退火ISO 75-2/A>295 °C
玻璃转化温度360 °C
8.0MPa,未退火ISO 75-2/C250 °C
Tính chất vật lýĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCeramer GmbH/Ceramer 20
Mật độ1.44 g/cm³
Tinh thể60 %
Tính chất cơ họcĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traCeramer GmbH/Ceramer 20
Căng thẳng kéo dài断裂,-30°CISO 1782.1 %
断裂,23°CISO 1782.1 %
断裂,100°CISO 1781.9 %
断裂,300°CISO 1782.8 %
断裂,200°CISO 1781.6 %
Mô đun uốn cong200°CISO 1783030 MPa
300°CISO 1781740 MPa
-30°CISO 1783960 MPa
100°CISO 1783410 MPa
23°CISO 1783850 MPa
Độ bền uốn300°CISO 17843.0 MPa
-30°CISO 17887.0 MPa
100°CISO 17865.0 MPa
23°CISO 17884.0 MPa
200°CISO 17847.0 MPa