So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/T30S |
|---|---|---|---|
| Cleanliness | 色粒 | GB/T 12670 | 合格|11-20 个/kg |
| ash content | GB/T 9345 | 合格品|≤0.04 % | |
| Equal standard index | GB/T 2412 | 一级|≥96 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/T30S |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | GB/T 3682 | 一级品|2.3-3.7 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Dalian Petrochemical/T30S |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | GB/T 1040 | 合格品|≥30.0 MPa |
