So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PG 340 AT |
|---|---|---|---|
| Suspended wall beam without notch impact strength | -20°C | ISO 180 | 50 kJ/m² |
| Impact strength of cantilever beam gap | 23°C | ISO 180 | 12 kJ/m² |
| Suspended wall beam without notch impact strength | 23°C | ISO 180 | 56 kJ/m² |
| Impact strength of cantilever beam gap | -20°C | ISO 180 | 9.0 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PG 340 AT |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 92.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 3.0 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 5800 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PG 340 AT |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 0.45MPa,Unannealed | ISO 75-2/B | 159 °C |
| Vicat softening temperature | -- | ISO 306/B120 | 133 °C |
| -- | ISO 306/A120 | 163 °C | |
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Unannealed | ISO 75-2/A | 145 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PG 340 AT |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | ISO 2577 | 0.20to0.60 % | |
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ISO 1133 | 2.5 g/10min |
| density | 23°C | ISO 1183 | 1.12 g/cm³ |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | REPSOL/ISPLEN® PG 340 AT |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD,15Sec | ISO 868 | 79 |
