So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP H710 GS KOREA

--

Chai lọ,Tấm PP,Vật liệu tấm

Độ cứng cao

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 48.050/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

Basic PerformanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/H710
densityASTM D-7920.903 g/cm³
melt mass-flow rateASTM D-12380.7 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/H710
tensile strengthYieldASTM D-63837 MPa
Impact strength of cantilever beam gapASTM D-2563.8 kg.cm/cm
Bending modulusASTM D-790A1569 MPa
Rockwell hardnessASTM D-785105 R scale
elongationBreakASTM D-638>500 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/H710
Vicat softening temperatureASTM D-1525B152
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traGS KOREA/H710
Shrinkage rateASTM D-9551.5-1.9 %