So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhejiang Kepute/HB-170BF |
|---|---|---|---|
| Elongation at Break | 500mm/min | ISO 37 | 380 % |
| hardness | 标准条件 | ISO 868 | 70 |
| tear strength | ISO 34-1 | 28 kN/m | |
| tensile strength | ISO 37 | 4.5 Mpa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhejiang Kepute/HB-170BF |
|---|---|---|---|
| Permanent compression deformation | 70℃22h | ISO 815 | 55 % |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Zhejiang Kepute/HB-170BF |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 0.68 g/cm³ |
