So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PA66 6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN

--

Lĩnh vực điện,Lĩnh vực điện tử,Chèn,Độ cứng cao, chống biến d,Chẳng hạn như thiết bị đi

Gia cố sợi thủy tinh,Độ cứng cao,Ổn định nhiệt,15% sợi thủy tinh gia cố

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 90.590/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

otherĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6210GC FNC1
Shrinkage rate3mmASTM D9550.3-0.8 %
melt mass-flow rateASTM D123830 g/10min
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6210GC FNC1
Bending modulusASTM D79048000 kg/cm2
Impact strength of cantilever beam gap3.2mmASTM D2567 kg.cm/cm
tensile strengthASTM D6381200 kg/cm2
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traNAN YA TAIWAN/6210GC FNC1
Water absorption rate23℃ASTM D5701.0 %
density比重ASTM D7921.22 --