So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| MI | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC270 |
|---|---|---|---|
| ISO | 27±3 | 29.5 g/10min |
| Impact Strength | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC270 |
|---|---|---|---|
| ISO | ≥4.7 | 5.01 g/㎡ |
| Flexural strength | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC270 |
|---|---|---|---|
| ISO | ≥85 | 86.6 MPa |
| tensile strength | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Kaifeng Longyu/MC270 |
|---|---|---|---|
| ISO | ≥61 | 60.6 MPa |
