So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| Impact strength of cantilever beam gap | -30°C | ISO 180/1A | 20 kJ/m² |
| 23°C | ISO 180/1A | 50 kJ/m² |
| flammability | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| UL flame retardant rating | 3.2mm | UL 94 | V-0 |
| Burning wire flammability index | 2.0mm | IEC 60695-2-12 | 960 °C |
| UL flame retardant rating | 1.6mm | UL 94 | V-0 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| tensile strength | Yield | ISO 527-2 | 53.0 MPa |
| Break | ISO 527-2 | 48.0 MPa | |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 25 % |
| Bending modulus | ISO 178 | 2700 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| Hot deformation temperature | 1.8MPa,Annealed | ISO 75-2/A | 80.0 °C |
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 92.0 °C | |
| Ball Pressure Test | 75°C | Pass |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| Shrinkage rate | ISO 2577 | 0.50to0.70 % | |
| density | ISO 1183 | 1.20 g/cm³ | |
| melt mass-flow rate | 260°C/2.16kg | ISO 1133 | 22 g/10min |
| Electrical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Entec Polymers/Mablex 451 |
|---|---|---|---|
| Volume resistivity | IEC 60093 | 1E+16 ohms·cm | |
| Compared to the anti leakage trace index | IEC 60112 | PLC 2 | |
| Surface resistivity | IEC 60093 | 1E+15 ohms |
