So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SW550 |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179 | 4.5 kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179 | 26 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SW550 |
|---|---|---|---|
| bending strength | ISO 178 | 106 MPa | |
| tensile strength | Break | ISO 527-2 | 55.0 MPa |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 2.2 % |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 6330 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 7030 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | AD MAJORIS FRANCE/VENYL SW550 |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 1.85 g/cm³ | |
| Shrinkage rate | 2.00mm | 0.52 % |
