So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | ISO 179/1eA | 20 kJ/m² | |
| Impact strength of simply supported beam without notch | ISO 179/1eU | 无断裂 |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| tensile strength | ISO 527-2 | 62.0 MPa | |
| bending strength | ISO 178 | 95.0 MPa | |
| Tensile strain | Break | ISO 527-2 | 50 % |
| Tensile modulus | ISO 527-2 | 2690 MPa | |
| Bending modulus | ISO 178 | 2780 MPa |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | ISO 306/B50 | 138 °C |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| density | ISO 1183 | 1.36 g/cm³ | |
| Melt Volume Flow Rate (MVR) | 300°C/1.2kg | ISO 1133 | 22.0 cm³/10min |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| Ball Pressure Test | H358/30 | ISO 2039-1 | 123 MPa |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | ALBIS PLASTIC GmbH/ PWL 10/1.1 AS UV WT1127-11LB |
|---|---|---|---|
| TristimulusValue | Y10ofTransmittance:500.0μm | ISO 13468 | 0.30 % |
| Y10ofReflection | DIN 5033 | 89 % |
