So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-801 |
|---|---|---|---|
| Permanent compression deformation | 优等品|≤20 % | ||
| Volatile compounds | 优等品|≤0.50 % | ||
| Block ratio | 合格品|30/70 S/B | ||
| ash content | 合格品|≤0.20 % |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-801 |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 合格品|0.00-0.50 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | Balin Petrochemical/YH-801 |
|---|---|---|---|
| Elongation at Break | 合格品|≥600 % | ||
| Shore hardness | 合格品|82±7 | ||
| tensile strength | 合格品|≥12.0 MPa |
