So sánh vật liệu

Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm
Tên thương hiệu
Lĩnh vực ứng dụng
Đặc tính
Giấy chứng nhận
Đơn giá
product

PP BU510 HANWHA TOTAL KOREA

--

Lĩnh vực điện tử,Lĩnh vực điện

Chịu nhiệt độ thấp,Thời tiết kháng,Độ bóng cao,Chống va đập cao,Độ cứng cao

UL

Giá nội địa

Miền Nam Việt Nam (xung quanh Hồ Chí Minh)

₫ 42.540/KG

--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Thông số kỹ thuật

optical performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHANWHA TOTAL KOREA/BU510
gloss60°ASTM D245788
mechanical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHANWHA TOTAL KOREA/BU510
tensile strengthYieldASTM D63839.2 Mpa
Bending modulusASTM D7901810 Mpa
elongationBreakASTM D638200 %
thermal performanceĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHANWHA TOTAL KOREA/BU510
Hot deformation temperature0.45MPa,UnannealedASTM D648130 °C
Physical propertiesĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHANWHA TOTAL KOREA/BU510
melt mass-flow rate230°C/2.16kgASTM D123810 g/10min
hardnessĐiều kiện kiểm traPhương pháp kiểm traHANWHA TOTAL KOREA/BU510
Rockwell hardnessR-ScaleASTM D78598