So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| optical performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GUANGDONG RASTAR/SKH-128G |
|---|---|---|---|
| gloss | 一级品|≥100 % |
| Other performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GUANGDONG RASTAR/SKH-128G |
|---|---|---|---|
| Huangdu Index | 一级品|≤1 |
| Basic Performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GUANGDONG RASTAR/SKH-128G |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 一级品|4-7 g/10min |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GUANGDONG RASTAR/SKH-128G |
|---|---|---|---|
| tensile strength | 一级品|≥29 Mpa | ||
| Impact strength of cantilever beam gap | 一级品|≥140 J/m | ||
| elongation | Break | 一级品|≥35 % |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | GUANGDONG RASTAR/SKH-128G |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | 一级品|≥95 °C |
