So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| Uncured Properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SBHPP/32275 |
|---|---|---|---|
| Curing time | 165°C | Internal Method | 6.7E-03 hr |
| thermal performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SBHPP/32275 |
|---|---|---|---|
| Vicat softening temperature | Internal Method | 94 °C |
| Supplementary Information | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SBHPP/32275 |
|---|---|---|---|
| Hex | Internal Method | 7.3 % | |
| Slant plate flow length | 125°C,低温 | Internal Method | 2.10 cm |
| Sieve residue | Internal Method | <0.25 % |
