So sánh vật liệu
Thông số kỹ thuật
| impact performance | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SABIC/SABIC® PP 620P |
|---|---|---|---|
| Charpy Notched Impact Strength | 23°C | ISO 179/1eA | 8.0 kJ/m² |
| mechanical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SABIC/SABIC® PP 620P |
|---|---|---|---|
| yield | ASTM D638 | 13 % | |
| ISO 527-2/1A/50 | 25.0 MPa | ||
| ISO 527-2/1A/50 | 12 % | ||
| ASTM D638 | 26.0 MPa |
| Physical properties | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SABIC/SABIC® PP 620P |
|---|---|---|---|
| melt mass-flow rate | 230°C/2.16kg | ASTMD1238 | 1.7 g/10min |
| density | ASTMD792 | 0.905 g/cm³ |
| hardness | Điều kiện kiểm tra | Phương pháp kiểm tra | SABIC/SABIC® PP 620P |
|---|---|---|---|
| Shore hardness | ShoreD | ISO 868 | 60 |
| Rockwell hardness | R-Scale | ASTM D785 | 92 |
